Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serrador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seraˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Thợ cưa
danh từ
sawyer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serrador
Dạng gốc
(base form)
serrador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sawyer
Thợ cưa, thợ xẻ gỗ
AI
1
Thợ cưa
1
Thợ cưa
1
Thợ cưa