Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serránido
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seˈranido/
Nghĩa chính
1
Người có chân
danh từ
serranid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serránido
Dạng gốc
(base form)
serránido
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
serranid
Các loài cá thuộc họ Serranidae
AI
1
Người có chân
1
Người có chân
1
Người có chân