Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serna
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đất cày xới để gieo hạt
danh từ
tilled land to be seeded
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serna
Dạng gốc
(base form)
serna
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đất cày xới để gieo hạt
1
Đất cày xới để gieo hạt
1
Đất cày xới để gieo hạt