Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serialización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seɾjalisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Tuần tự hóa
danh từ
serialization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serialización
Dạng gốc
(base form)
serializaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
serialization
Quá trình hoặc hành động chuyển đổi một cái gì đó ở dạng nối tiếp hoặc thành dạng nối tiếp
AI
1
Tuần tự hóa
1
Tuần tự hóa
1
Tuần tự hóa