Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serendipidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tình cờ
danh từ
serendipity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serendipidad
Dạng gốc
(base form)
serendipidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
serendipity
Sự tình cờ may mắn
AI
1
Sự tình cờ
1
Sự tình cờ
1
Sự tình cờ