Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serenazgo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seɾeˈnasɡo/
Nghĩa chính
1
Dịch vụ an ninh công cộng
danh từ
public security service
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
serenazgo
Dạng gốc
(base form)
serenazgo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dịch vụ an ninh công cộng
1
Dịch vụ an ninh công cộng
1
Dịch vụ an ninh công cộng