Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serenamente
C2
trạng từ
(adverb)
/seˌɾenaˈmente/
Nghĩa chính
1
Thanh thản
trạng từ
serenely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
轻松
qīng sōng
Nhẹ nhõm, thanh thản
自由自在
zì yóu zì zài
Tự do tự tại, ung dung, thanh thản
无拘无束
wú jū wú shù
Vô tư lự, thanh thản, không âu lo
Tiếng Anh
serenely
Một cách thanh thản
AI
1
Thanh thản
1
Thanh thản
1
Thanh thản