serbocroata
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng Serbia-Croatiatính từSerbo-Croatian
- Tiếng Serbia-Croatia (ngôn ngữ)danh từSerbo-Croatian (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- serbocroataDạng gốc (base form)
- serbocroatasGiống cái số nhiều (feminine plural)