Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ser mentiroso
Nghĩa chính
1
Hay nói dối
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
double-tongued
Dối trá, hay nói dối, hay lật lọng
AI
1
Hay nói dối
1
Hay nói dối
1
Hay nói dối