Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ser k
Nghĩa chính
1
Là kirchnerista
Ví dụ
Él
es
k
.
Anh ấy là kirchnerista.
Xuất hiện ở từ khác
k
kết hợp
là kirchnerista
AI
1
Là kirchnerista
1
Là kirchnerista
1
Là kirchnerista