Dịch

ser habas contadas

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Là số ít và xa giữađộng từto be few and far between
  2. Trở thành một chứng chỉ chết; chắc chắnđộng từto be a dead cert; to be sure-fire

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ser habas contadasNguyên thể (infinitive)
  2. sido habas contadasPhân từ II (past participle)
  3. fui habas contadasSố ít (singular)
  4. soy habas contadasSố ít (singular)

AI