Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
septicemia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sebtiˈθemja/
Nghĩa chính
1
Nhiễm trùng máu
danh từ
septicemia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
septicemia
Dạng gốc
(base form)
septicemia
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
septicemia
septic
émico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
septicemia
Sự nhiễm khuẩn màu, sự nhiễm trùng máu
AI
1
Nhiễm trùng máu
1
Nhiễm trùng máu
1
Nhiễm trùng máu