Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seppuku
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết phúc
danh từ
seppuku
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seppuku
Dạng gốc
(base form)
seppuku
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
seppuku
Thiết phúc, seppuku
AI
1
Thiết phúc
1
Thiết phúc
1
Thiết phúc