separata
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sepaˈɾata/
Nghĩa chính
- Một phần riêng biệtdanh từa separate part
- Người theo chủ nghĩa ly khai, người theo chủ nghĩa độc lậpdanh từseparatist, independentist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- separataDạng gốc (base form)
- separatasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người theo chủ nghĩa ly khai
Khác