Dịch

separata

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sepaˈɾata/

Nghĩa chính

  1. Một phần riêng biệtdanh từa separate part
  2. Người theo chủ nghĩa ly khai, người theo chủ nghĩa độc lậpdanh từseparatist, independentist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. separataDạng gốc (base form)
  2. separatasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người theo chủ nghĩa ly khai

AI