Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sentir empatía
Nghĩa chính
1
Có sự đồng cảm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
empathetic
Có sự đồng cảm, thông cảm
AI
1
Có sự đồng cảm
1
Có sự đồng cảm
1
Có sự đồng cảm