sensei
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsense/
Nghĩa chính
- Sensei (huấn luyện viên võ thuật)danh từsensei (martial arts instructor)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- senseiDạng gốc (base form)
- senseisSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh