Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
senescalía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chức quản lý
danh từ
seneschalship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
senescalía
Dạng gốc
(base form)
senescalía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
官员
guān yuán
Quan chức, viên chức quản lý
Tiếng Anh
seneschalship
Văn phòng của một seneschal
AI
1
Chức quản lý
1
Chức quản lý
1
Chức quản lý