Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiinformal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bán thân mật
tính từ
semi-informal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semiinformal
Dạng gốc
(base form)
semiinformal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
semi-informal
Một phần không chính thức, không chính thức hay không chính thức, bán chính thức
AI
1
Bán thân mật
1
Bán thân mật
1
Bán thân mật