Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semiinconsciente
tính từ
(adjective)
/ˌsemiinkonsˈθjente/
Nghĩa chính
1
Nửa tỉnh nửa mê
tính từ
semiconscious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semiinconsciente
Dạng gốc
(base form)
semiinconsciente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
semiconscious
Không hoàn toàn tỉnh táo cũng không vô thức, nhận thức được một phần nhưng bối rối hoặc mất tập trung
AI
1
Nửa tỉnh nửa mê
1
Nửa tỉnh nửa mê
1
Nửa tỉnh nửa mê