Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semifinalista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vào bán kết
danh từ
semifinalist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
semifinalista
Dạng gốc
(base form)
semifinalista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
semifinalist
Người vào bán kết
AI
1
Người vào bán kết
1
Người vào bán kết
1
Người vào bán kết