semidoble
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˌsemiˈdoble/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bán đôitính từsemidouble
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semidobleDạng gốc (base form)
- semidoblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bán đôi
- semidouble
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh