Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sembrado
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/semˈbɾado/
Nghĩa chính
1
Đất nông nghiệp đã được gieo trồng
danh từ
farmland that has been sown
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sembrado
Dạng gốc
(base form)
sembrad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sembrado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sembrad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sembrado
sembrado
r
Gieo hạt
danh từ, tính từ
C2
AI
1
Đất nông nghiệp đã được gieo trồng
1
Đất nông nghiệp đã được gieo trồng
1
Đất nông nghiệp đã được gieo trồng