semantema
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/semanˈtema/
Nghĩa chính
- Semanteme (đơn vị ý nghĩa không thể chia cắt)danh từsemanteme (indivisible unit of meaning)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semantemaDạng gốc (base form)
- semantemasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh