Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seleniforme
tính từ
(adjective)
/seleniˈfoɾme/
Nghĩa chính
1
Dạng mặt trăng
tính từ
luniform
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seleniforme
Dạng gốc
(base form)
seleniforme
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
luniform
Hình mặt trăng
AI
1
Dạng mặt trăng
1
Dạng mặt trăng
1
Dạng mặt trăng