Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
selenato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chọn lọc
danh từ
selenate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
selenato
Dạng gốc
(base form)
selenato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
选
xuǎn
Chọn lọc, tuyển chọn
Tiếng Anh
selenate
Bất kỳ muối hoặc este của axit selenic
AI
1
Chọn lọc
1
Chọn lọc
1
Chọn lọc