Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
selectorado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chọn lọc
danh từ
selectorate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
selectorado
Dạng gốc
(base form)
selectorado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
选
xuǎn
Chọn lọc, tuyển chọn
Tiếng Anh
selectorate
Nhóm người tham gia vào việc lựa chọn, ví dụ: để chọn ứng cử viên của một đảng cho cuộc bầu cử
AI
1
Chọn lọc
1
Chọn lọc
1
Chọn lọc