Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
selectivamente
B2
trạng từ
(adverb)
/seleɡˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Có chọn lọc
trạng từ
selectively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
selectively
Có tuyển chọn
AI
1
Có chọn lọc
1
Có chọn lọc
1
Có chọn lọc