Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
selecta
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seˈleɡta/
Nghĩa chính
1
Đội tuyển bóng đá quốc gia
danh từ
national soccer team
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
selecta
Dạng gốc
(base form)
selecta
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đội tuyển bóng đá quốc gia
1
Đội tuyển bóng đá quốc gia
1
Đội tuyển bóng đá quốc gia