Dịch

segundón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seɡunˈdon/

Nghĩa chính

  1. Con thứdanh từsecondborn
  2. Nhân vật phụdanh từsecondary character

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. segundónDạng gốc (base form)
  2. segundonesSố nhiều (plural)
  3. segundonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. segundonaGiống cái (feminine)

AI