segundón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seɡunˈdon/
Nghĩa chính
- Con thứdanh từsecondborn
- Nhân vật phụdanh từsecondary character
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- segundónDạng gốc (base form)
- segundonesSố nhiều (plural)
- segundonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- segundonaGiống cái (feminine)