Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seguir las normas
Nghĩa chính
1
Tuân thủ quy định
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
toe the line
Tuân thủ quy định
Xuất hiện ở từ khác
normas
kết hợp
tuân theo quy tắc
AI
1
Tuân thủ quy định
1
Tuân thủ quy định
1
Tuân thủ quy định