Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
secularmente
trạng từ
(adverb)
/sekuˌlaɾˈmente/
Nghĩa chính
1
Thế tục
trạng từ
secularly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
secularly
Hàng thế kỷ, lâu năm
AI
1
Thế tục
1
Thế tục
1
Thế tục