Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
secarropas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy sấy
danh từ
clothes dryer
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
secarropa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clothes dryer
Máy sấy
AI
1
Máy sấy
1
Máy sấy
1
Máy sấy