Dịch

secarral

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một đồng bằng khô hoặc khô cằn; vùng đất khô cằndanh từa dry or arid plain; dryland

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secarralDạng gốc (base form)
  2. secarralesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " Madrit ho entenen", , , " ", " ", " ".

AI