secarral
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một đồng bằng khô hoặc khô cằn; vùng đất khô cằndanh từa dry or arid plain; dryland
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secarralDạng gốc (base form)
- secarralesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " Madrit ho entenen", , , " ", " ", " ".