Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
secamente
trạng từ
(adverb)
/ˌsekaˈmente/
Nghĩa chính
1
Khô khốc
trạng từ
dryly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dryly
Cộc lốc, cụt lủn
AI
1
Khô khốc
1
Khô khốc
1
Khô khốc