Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
secadero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/sekaˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Sấy khô
tính từ
drying
2
Máy sấy, nơi phơi khô
danh từ
dryer, place for drying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
secadero
Dạng gốc
(base form)
secader
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
secadero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
secader
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drying
Sự làm khô, sự sấy khô, sự phơi khô
dryer
Máy sấy, chất làm khô, tác nhân làm khô
AI
1
Sấy khô
2
Máy sấy
1
Sấy khô
2
Máy sấy
1
Sấy khô
2
Máy sấy