Dịch

sea

A1động từ (verb)
Hay gặp
/ˈsea/nguồn

Dạng gốc:serLà

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. là (thức giả định)động từA1The first- or third-person singular present subjunctive form of ser.

Cụm từ (phrase)

como seaBằng mọi giá
donde seaBất cứ đâu
o seaTức là, nghĩa là
quienquiera que seaBất kể là ai
ya seaCho dù là
así seaĐành vậy, cứ thế đi
lo que seatrạng từBất cứ điều gì
el que seađại từCái nào cũng được

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Dạng biến đổi của ser
  1. inflection of ser:

Họ từ (word family)

cùng gốc ser

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có cái nào nhỏ hơn một chút không?
  • ¿ ?Các bạn có chắc con cá này là cá râu không?
  • .Chúng tôi sẽ ở lại lâu nhất có thể.

AI