Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
señoritingo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seɲoɾiˈtinɡo/
Nghĩa chính
1
Một thằng nhóc nhỏ
danh từ
a little brat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
señoritingo
Dạng gốc
(base form)
señoritingo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
little brat
Đứa nhóc ranh mãnh
AI
1
Một thằng nhóc nhỏ
1
Một thằng nhóc nhỏ
1
Một thằng nhóc nhỏ