Dịch

señoritingo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seɲoɾiˈtinɡo/

Nghĩa chính

  1. Một thằng nhóc nhỏdanh từa little brat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. señoritingoDạng gốc (base form)
  2. señoritingosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI