Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
señera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seˈɲeɾa/
Nghĩa chính
1
Senyera (cờ của Catalonia)
danh từ
Senyera (flag of Catalonia)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
señera
Dạng gốc
(base form)
señera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Senyera (cờ của Catalonia)
1
Senyera (cờ của Catalonia)
1
Senyera (cờ của Catalonia)