Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scooter
C1
danh từ
(noun)
/ˈskuteɾ/
Nghĩa chính
1
Xe máy (xe cộ)
danh từ
scooter (vehicle)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scooter
Dạng gốc
(base form)
scooter
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scooter
Xe máy tay ga
AI
1
Xe máy (xe cộ)
1
Xe máy (xe cộ)
1
Xe máy (xe cộ)