Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scoop
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈskup/
Nghĩa chính
1
Tin tức sốt dẻo
danh từ
news scoop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scoop
Dạng gốc
(base form)
scoop
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tin tức sốt dẻo
1
Tin tức sốt dẻo
1
Tin tức sốt dẻo