Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sauzgatillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây trinh nữ
danh từ
chaste tree
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sauzgatillo
Dạng gốc
(base form)
sauzgatillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chaste tree
Loại cây bụi có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải (Vitex agnus-castus)
AI
1
Cây trinh nữ
1
Cây trinh nữ
1
Cây trinh nữ