saudade
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sauˈdade/
Nghĩa chính
- Cảm giác thiếu một cái gì đó hoặc ai đódanh từthe feeling of missing something or someone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saudadeDạng gốc (base form)
- saudadesSố nhiều (plural)