Dịch

saudade

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sauˈdade/

Nghĩa chính

  1. Cảm giác thiếu một cái gì đó hoặc ai đódanh từthe feeling of missing something or someone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saudadeDạng gốc (base form)
  2. saudadesSố nhiều (plural)

AI