Dịch

satrapía

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/satɾaˈpia/

Nghĩa chính

  1. Phó vươngdanh từsatrapy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. satrapíaDạng gốc (base form)
  2. satrapíasSố nhiều (plural)

AI