Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
satrapía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/satɾaˈpia/
Nghĩa chính
1
Phó vương
danh từ
satrapy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
satrapía
Dạng gốc
(base form)
satrapía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
satrapy
Chức Xatrap (tỉnh trường nước Ba tư ngày xưa); chức phó vương; chức thống đốc
AI
1
Phó vương
1
Phó vương
1
Phó vương