Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
satisfacible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thỏa đáng
tính từ
satisfiable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
satisfacible
Dạng gốc
(base form)
satisfacible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
合理
hé lǐ
Hợp lý, thỏa đáng
合情合理
hé qíng hé lǐ
Hợp tình hợp lý, thỏa đáng
恰如其分
qià rú qí fèn
Thích hợp, thỏa đáng
Tiếng Anh
satisfiable
Có thể làm vừa lòng, có thể làm thỏa mãn được, có thể đáp ứng được
AI
1
Thỏa đáng
1
Thỏa đáng
1
Thỏa đáng