Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
satay
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Satê
danh từ
satay
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
satay
Dạng gốc
(base form)
satay
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
satay
Satê
AI
1
Satê
1
Satê
1
Satê