Dịch

satay

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Satêdanh từsatay

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. satayDạng gốc (base form)
  2. satayesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI