Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
satanás
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sataˈnas/
Nghĩa chính
1
Ma quỷ
danh từ
devil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
satanás
Dạng gốc
(base form)
satan
ases
Số nhiều
(plural)
satan
asas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
satan
asa
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
devil
Ma quỷ
AI
1
Ma quỷ
1
Ma quỷ
1
Ma quỷ