Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sastrería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sastɾeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Tiệm may
danh từ
tailor's shop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sastrería
Dạng gốc
(base form)
sastrería
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tiệm may
1
Tiệm may
1
Tiệm may