Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarmiento
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saɾˈmjento/
Nghĩa chính
1
Chồi nho
danh từ
vine shoot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sarmiento
Dạng gốc
(base form)
sarmiento
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sarmentar
sarmentoso
AI
1
Chồi nho
1
Chồi nho
1
Chồi nho