Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarcoma
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saɾˈkoma/
Nghĩa chính
1
U ác tính
danh từ
sarcoma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sarcoma
Dạng gốc
(base form)
sarcoma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sarcoma
Saccôm
AI
1
U ác tính
1
U ác tính
1
U ác tính