Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarcolema
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saɾkoˈlema/
Nghĩa chính
1
Bệnh ung thư
danh từ
sarcolemma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sarcolema
Dạng gốc
(base form)
sarcolema
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
癌症
ái zhèng
Ung thư, bệnh ung thư
Tiếng Anh
sarcolemma
Màng bao cơ
AI
1
Bệnh ung thư
1
Bệnh ung thư
1
Bệnh ung thư